Công Ty Cổ Phần Arkitekt

Mã số ĐTNT

0108610787

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Arkitekt

Tên giao dịch

Arkitekt Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn 2, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108610787 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Đức Anh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
    2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
    3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
    4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
    5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
    6 Sản xuất nhạc cụ 32200
    7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
    8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
    9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    13 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    16 Đại lý 46101
    17 Môi giới 46102
    18 Đấu giá 46103
    19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    20 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    21 Bán buôn hoa và cây 46202
    22 Bán buôn động vật sống 46203
    23 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    25 Bán buôn gạo 46310
    26 Bán buôn thực phẩm 4632
    27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    28 Bán buôn thủy sản 46322
    29 Bán buôn rau, quả 46323
    30 Bán buôn cà phê 46324
    31 Bán buôn chè 46325
    32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    33 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    34 Bán buôn đồ uống 4633
    35 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    36 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    37 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    39 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    40 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    41 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    42 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    43 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    44 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    45 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    46 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    53 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    56 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    59 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    60 Bán buôn xi măng 46632
    61 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    62 Bán buôn kính xây dựng 46634
    63 Bán buôn sơn, vécni 46635
    64 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    65 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    67 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    68 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    69 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    70 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    71 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    72 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    73 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    74 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    75 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    76 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    77 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    78 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    79 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    80 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    81 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    82 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    83 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    84 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    86 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    87 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    88 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    90 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    91 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    92 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    93 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    94 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    95 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    96 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    97 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    98 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    99 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    100 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    101 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    102 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    103 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    104 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    105 Hoạt động kiến trúc 71101
    106 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    107 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    108 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    109 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    110 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    111 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    112 Quảng cáo 73100
    113 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    114 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    115 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    116 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    117 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    118 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    119 Đại lý du lịch 79110
    120 Điều hành tua du lịch 79120
    121 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    122 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    123 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    124 Dịch vụ điều tra 80300
    125 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    126 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    127 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    128 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    129 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110