Công Ty Cổ Phần Bảo Tồn Và Phát Triển Cây Dược Liệu Anh Quốc

Mã số ĐTNT

2802611529

Ngày cấp 07-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Bảo Tồn Và Phát Triển Cây Dược Liệu Anh Quốc

Tên giao dịch

Công Ty Cổ Phần Bảo Tồn Và Phát Triển Cây Dược Liệu Anh Quốc

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Đồng Giành, Xã Cao Thịnh, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2802611529 / 07-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 07-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 07-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/7/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Bùi Văn Quốc

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Trồng cây gia vị, cây dược liệu Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng lúa 01110
    2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
    3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
    4 Trồng cây mía 01140
    5 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
    6 Trồng cây gia vị 01281
    7 Trồng cây dược liệu 01282
    8 Trồng cây lâu năm khác 01290
    9 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
    10 Chăn nuôi trâu, bò 01410
    11 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
    12 Chăn nuôi dê, cừu 01440
    13 Chăn nuôi lợn 01450
    14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    15 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    16 Bán buôn hoa và cây 46202
    17 Bán buôn động vật sống 46203
    18 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    20 Bán buôn gạo 46310
    21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    22 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    23 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    24 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    25 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    26 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    27 Vận tải đường ống 49400