Công Ty Cổ Phần Cáp Thép Sao Phương Đông

Mã số ĐTNT

0108609365

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Cáp Thép Sao Phương Đông

Tên giao dịch

Eastern Star Steel Cable Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 8, ngõ 226 Lê Duẩn, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108609365 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Đặng Trần Tùng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
    2 Sản xuất xi măng 23941
    3 Sản xuất vôi 23942
    4 Sản xuất thạch cao 23943
    5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
    6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
    7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
    8 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
    9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
    10 Đúc sắt thép 24310
    11 Đúc kim loại màu 24320
    12 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
    13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
    14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
    15 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
    16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
    17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
    18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
    19 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
    20 Sản xuất mô tơ, máy phát 27101
    21 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 27102
    22 Sản xuất pin và ắc quy 27200
    23 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
    24 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
    25 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
    26 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
    27 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
    28 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
    29 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
    30 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
    31 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
    32 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
    33 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
    34 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
    35 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
    36 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
    37 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
    38 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
    39 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
    40 Sản xuất máy luyện kim 28230
    41 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
    42 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
    43 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
    44 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    46 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    47 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    48 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    49 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    50 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    51 Đại lý 46101
    52 Môi giới 46102
    53 Đấu giá 46103
    54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    56 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    59 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    62 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    63 Bán buôn xi măng 46632
    64 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    65 Bán buôn kính xây dựng 46634
    66 Bán buôn sơn, vécni 46635
    67 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    68 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    70 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    73 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    74 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    75 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    76 Vận tải đường ống 49400
    77 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    78 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    79 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    80 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    81 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    82 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    83 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    84 Cung ứng lao động tạm thời 78200