Công Ty Cổ Phần Đà Lạt Sinh Thái

Mã số ĐTNT

5801399441

Ngày cấp 27-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đà Lạt Sinh Thái

Tên giao dịch

Da Lat Ecology Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Lâm Đồng Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Đạ Đum, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5801399441 / 27-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 27-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 27-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/27/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Ngọc Minh Quân

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    3 Bán buôn hoa và cây 46202
    4 Bán buôn động vật sống 46203
    5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    7 Bán buôn gạo 46310
    8 Bán buôn thực phẩm 4632
    9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    10 Bán buôn thủy sản 46322
    11 Bán buôn rau, quả 46323
    12 Bán buôn cà phê 46324
    13 Bán buôn chè 46325
    14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    15 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    16 Bán buôn đồ uống 4633
    17 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    18 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    21 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    22 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    23 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    24 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    25 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    27 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    28 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    30 Khách sạn 55101
    31 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    32 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    33 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    34 Cơ sở lưu trú khác 5590
    35 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    36 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    37 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    39 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    40 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    41 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    42 Dịch vụ ăn uống khác 56290