Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế Mirai

Mã số ĐTNT

0108610057

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế Mirai

Tên giao dịch

Mirai International Trading Investment Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 14, Ngõ 14, Đường 800A, Tổ 34 , Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108610057 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Thị Vân Khánh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
    12 Sản xuất thuốc các loại 21001
    13 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
    14 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
    15 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
    16 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
    17 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
    18 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
    19 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
    20 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
    21 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
    22 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
    23 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
    24 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
    25 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
    26 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
    27 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
    28 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
    29 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
    30 Sửa chữa thiết bị điện 33140
    31 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
    32 Sửa chữa thiết bị khác 33190
    33 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
    34 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    35 Đại lý 46101
    36 Môi giới 46102
    37 Đấu giá 46103
    38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    39 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    40 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    41 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    42 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    43 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    44 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    45 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    46 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    53 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    56 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    59 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    60 Bán buôn xi măng 46632
    61 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    62 Bán buôn kính xây dựng 46634
    63 Bán buôn sơn, vécni 46635
    64 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    65 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    67 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    68 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    69 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    70 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    71 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    72 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    73 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    74 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    75 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    76 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    77 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
    78 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    79 Khách sạn 55101
    80 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    81 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    82 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    83 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    84 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    85 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    86 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    87 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    88 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    89 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    90 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    91 Xuất bản sách 58110
    92 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    93 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    94 Hoạt động xuất bản khác 58190
    95 Xuất bản phần mềm 58200