Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Đông Phát Land

Mã số ĐTNT

0315510029

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Đông Phát Land

Tên giao dịch

Dong Phat Land Construction Investment Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 66 Đường 17, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0315510029 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hoàng Văn Hưng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn đồ uống 4633
    2 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    3 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    4 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    5 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    6 Bán buôn vải 46411
    7 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    8 Bán buôn hàng may mặc 46413
    9 Bán buôn giày dép 46414
    10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    11 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    12 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    13 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    14 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    15 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    16 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    17 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    18 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    24 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    25 Bán buôn xi măng 46632
    26 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    27 Bán buôn kính xây dựng 46634
    28 Bán buôn sơn, vécni 46635
    29 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    30 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    33 Khách sạn 55101
    34 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    35 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    36 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    38 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    39 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    40 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    41 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    42 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    43 Hoạt động kiến trúc 71101
    44 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    45 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    46 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    47 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    48 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    49 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    50 Quảng cáo 73100
    51 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    52 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    53 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    54 Cho thuê xe có động cơ 7710
    55 Cho thuê ôtô 77101
    56 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    57 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    58 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    59 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    61 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    62 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    63 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    64 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    65 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    66 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    67 Cung ứng lao động tạm thời 78200