Công Ty Cổ Phần Good Eats Việt Nam

Mã số ĐTNT

0108611068

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Good Eats Việt Nam

Tên giao dịch

Good Eats Viet Nam Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 48 Nguyễn Bỉnh Khiêm , Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108611068 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Vũ Mai Anh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    2 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    3 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    4 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
    5 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
    6 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
    7 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
    8 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
    9 Sản xuất mực in 20222
    10 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
    11 Sản xuất xi măng 23941
    12 Sản xuất vôi 23942
    13 Sản xuất thạch cao 23943
    14 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
    15 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
    16 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
    17 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
    18 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
    19 Đúc sắt thép 24310
    20 Đúc kim loại màu 24320
    21 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
    22 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
    23 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
    24 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
    25 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
    26 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
    27 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
    28 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
    29 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
    30 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
    31 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
    32 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
    33 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
    34 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
    35 Sửa chữa thiết bị điện 33140
    36 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
    37 Sửa chữa thiết bị khác 33190
    38 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
    39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    41 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    42 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    43 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    44 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    45 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    46 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    47 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    48 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    49 Bán buôn thực phẩm 4632
    50 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    51 Bán buôn thủy sản 46322
    52 Bán buôn rau, quả 46323
    53 Bán buôn cà phê 46324
    54 Bán buôn chè 46325
    55 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    56 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    57 Bán buôn đồ uống 4633
    58 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    59 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    60 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    62 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    63 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    64 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    65 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    66 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    67 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    68 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    69 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    70 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    71 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    72 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    76 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    79 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    82 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    83 Bán buôn xi măng 46632
    84 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    85 Bán buôn kính xây dựng 46634
    86 Bán buôn sơn, vécni 46635
    87 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    88 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    89 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    90 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    91 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    92 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    93 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    94 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    95 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    96 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    97 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    98 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    99 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    100 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    101 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    102 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    103 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    104 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    105 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    106 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    107 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    108 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    109 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    110 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    111 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    112 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    113 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    114 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    115 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    116 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    117 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    118 Vận tải đường ống 49400
    119 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    120 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    121 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    122 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    123 Bốc xếp hàng hóa 5224
    124 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    125 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    126 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    127 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    128 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    129 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    130 Khách sạn 55101
    131 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    132 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    133 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    134 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    135 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    136 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    137 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    138 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    139 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    140 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    141 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    142 Xuất bản sách 58110
    143 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    144 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    145 Hoạt động xuất bản khác 58190
    146 Xuất bản phần mềm 58200
    147 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    148 Hoạt động kiến trúc 71101
    149 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    150 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    151 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    152 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    153 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    154 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    155 Quảng cáo 73100
    156 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    157 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    158 Hoạt động nhiếp ảnh 74200