Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng Phúc Lâm

Mã số ĐTNT

2802625296

Ngày cấp 11-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng Phúc Lâm

Tên giao dịch

Phuc Lam Construction And Architecture Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Hưng Đạo, Xã Nga Thủy, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2802625296 / 11-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 11-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 11-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/11/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Đoàn Chí Trung

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    3 Bán buôn hoa và cây 46202
    4 Bán buôn động vật sống 46203
    5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    7 Bán buôn gạo 46310
    8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    10 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    13 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    16 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    17 Bán buôn xi măng 46632
    18 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    19 Bán buôn kính xây dựng 46634
    20 Bán buôn sơn, vécni 46635
    21 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    22 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    24 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    25 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    26 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    27 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    28 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    29 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    30 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    31 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    32 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    33 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    34 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    35 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    38 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    39 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    40 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    43 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    44 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    45 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    46 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    47 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    48 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    49 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    50 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    51 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    52 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    53 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    54 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    55 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    56 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    57 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    58 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    59 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    60 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    61 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    62 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    63 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    64 Vận tải đường ống 49400
    65 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    66 Hoạt động kiến trúc 71101
    67 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    68 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    69 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    70 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    71 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    72 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    73 Quảng cáo 73100
    74 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    75 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    76 Hoạt động nhiếp ảnh 74200