Công Ty Cổ Phần May Sông Hồng – Nghĩa Hưng

Mã số ĐTNT

0601175406

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần May Sông Hồng – Nghĩa Hưng

Tên giao dịch

Song Hong – Nghia Hung Garment Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nam Định Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Đội 12, Xã Nghĩa Phong, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0601175406 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Bùi Đức Thịnh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    2 Bán buôn vải 46411
    3 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    4 Bán buôn hàng may mặc 46413
    5 Bán buôn giày dép 46414
    6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    7 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    8 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    9 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    10 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    11 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    12 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    13 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    14 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    21 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    24 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    27 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    28 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    29 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    30 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    31 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    32 Vận tải đường ống 49400
    33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    35 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    36 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109