Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tnt

Mã số ĐTNT

2901972741

Ngày cấp 11-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tnt

Tên giao dịch

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tnt

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nghệ An Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 113 Lý Thường Kiệt, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2901972741 / 11-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 11-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 11-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/11/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Lê Dũng Nguyên

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    5 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    8 Đại lý 46101
    9 Môi giới 46102
    10 Đấu giá 46103
    11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    12 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    13 Bán buôn hoa và cây 46202
    14 Bán buôn động vật sống 46203
    15 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    17 Bán buôn gạo 46310
    18 Bán buôn thực phẩm 4632
    19 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    20 Bán buôn thủy sản 46322
    21 Bán buôn rau, quả 46323
    22 Bán buôn cà phê 46324
    23 Bán buôn chè 46325
    24 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    25 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    26 Bán buôn đồ uống 4633
    27 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    28 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    29 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    31 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    32 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    33 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    34 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    35 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    36 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    37 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    38 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    50 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    51 Bán buôn quặng kim loại 46621
    52 Bán buôn sắt, thép 46622
    53 Bán buôn kim loại khác 46623
    54 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    56 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    57 Bán buôn xi măng 46632
    58 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    59 Bán buôn kính xây dựng 46634
    60 Bán buôn sơn, vécni 46635
    61 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    62 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    64 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    65 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    66 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    67 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    68 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    69 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    71 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    72 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    73 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    74 Vận tải đường ống 49400
    75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    78 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    79 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    80 Khách sạn 55101
    81 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    82 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    83 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    84 Cơ sở lưu trú khác 5590
    85 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    86 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    87 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    88 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    89 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    90 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    91 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    92 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    93 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    94 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    95 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    96 Xuất bản sách 58110
    97 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    98 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    99 Hoạt động xuất bản khác 58190
    100 Xuất bản phần mềm 58200
    101 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
    102 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
    103 Hoạt động sản xuất phim video 59112
    104 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
    105 Hoạt động hậu kỳ 59120
    106 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
    107 Hoạt động viễn thông khác 6190
    108 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
    109 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
    110 Lập trình máy vi tính 62010
    111 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
    112 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
    113 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
    114 Cổng thông tin 63120
    115 Hoạt động thông tấn 63210
    116 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
    117 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
    118 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
    119 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
    120 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
    121 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
    122 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
    123 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
    124 Bảo hiểm nhân thọ 65110
    125 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
    126 Giáo dục trung học cơ sở 85311
    127 Giáo dục trung học phổ thông 85312
    128 Giáo dục nghề nghiệp 8532
    129 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
    130 Dạy nghề 85322
    131 Đào tạo cao đẳng 85410
    132 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
    133 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
    134 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
    135 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
    136 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600