Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Và Phát Triển Ocop

Mã số ĐTNT

0108610459

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Và Phát Triển Ocop

Tên giao dịch

Ocop Consulting Investment And Development Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Lô 59 khu F3, Khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108610459 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trương Phương Thảo

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng lúa 01110
    2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
    3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
    4 Trồng cây mía 01140
    5 Trồng cây lấy sợi 01160
    6 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
    7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
    8 Trồng rau các loại 01181
    9 Trồng đậu các loại 01182
    10 Trồng hoa, cây cảnh 01183
    11 Trồng cây hàng năm khác 01190
    12 Trồng cây ăn quả 0121
    13 Trồng nho 01211
    14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
    15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
    16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
    17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
    18 Trồng cây ăn quả khác 01219
    19 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
    20 Trồng cây điều 01230
    21 Trồng cây hồ tiêu 01240
    22 Trồng cây cao su 01250
    23 Trồng cây cà phê 01260
    24 Trồng cây chè 01270
    25 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
    26 Trồng cây gia vị 01281
    27 Trồng cây dược liệu 01282
    28 Trồng cây lâu năm khác 01290
    29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
    30 Chăn nuôi trâu, bò 01410
    31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
    32 Chăn nuôi dê, cừu 01440
    33 Chăn nuôi lợn 01450
    34 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    35 Khai thác đá 08101
    36 Khai thác cát, sỏi 08102
    37 Khai thác đất sét 08103
    38 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    39 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    40 Khai thác muối 08930
    41 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    44 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
    45 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
    46 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
    47 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
    48 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
    49 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
    50 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
    51 In ấn 18110
    52 Dịch vụ liên quan đến in 18120
    53 Sao chép bản ghi các loại 18200
    54 Sản xuất than cốc 19100
    55 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
    56 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
    57 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
    58 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
    59 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
    60 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
    61 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
    62 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
    63 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
    64 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
    65 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    66 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    67 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    68 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    69 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    70 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    71 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    72 Đại lý 46101
    73 Môi giới 46102
    74 Đấu giá 46103
    75 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    76 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    77 Bán buôn hoa và cây 46202
    78 Bán buôn động vật sống 46203
    79 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    80 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    81 Bán buôn gạo 46310
    82 Bán buôn thực phẩm 4632
    83 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    84 Bán buôn thủy sản 46322
    85 Bán buôn rau, quả 46323
    86 Bán buôn cà phê 46324
    87 Bán buôn chè 46325
    88 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    89 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    90 Bán buôn đồ uống 4633
    91 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    92 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    93 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    96 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    97 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    99 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    100 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    101 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    102 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    103 Bán buôn dầu thô 46612
    104 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    105 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    106 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    107 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    108 Bán buôn xi măng 46632
    109 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    110 Bán buôn kính xây dựng 46634
    111 Bán buôn sơn, vécni 46635
    112 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    113 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    114 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    115 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    116 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    117 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    118 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    119 Bán buôn cao su 46694
    120 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    121 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    122 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    123 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    124 Bán buôn tổng hợp 46900
    125 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    126 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    127 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    128 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    129 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    130 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    131 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    132 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    133 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    134 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    135 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    136 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    137 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    138 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    139 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    140 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    141 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    142 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
    143 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
    144 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
    145 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
    146 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
    147 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    148 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    149 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    150 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    151 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    152 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    153 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    154 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    155 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    156 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    157 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    158 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    159 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    160 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    161 Vận tải đường ống 49400
    162 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    163 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    164 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    165 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    166 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
    167 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
    168 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
    169 Bốc xếp hàng hóa 5224
    170 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    171 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    172 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    173 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    174 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    175 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    176 Khách sạn 55101
    177 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    178 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    179 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    180 Cơ sở lưu trú khác 5590
    181 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    182 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    183 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    184 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    185 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    186 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    187 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    188 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    189 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    190 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    191 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    192 Xuất bản sách 58110
    193 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    194 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    195 Hoạt động xuất bản khác 58190
    196 Xuất bản phần mềm 58200
    197 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    198 Hoạt động kiến trúc 71101
    199 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    200 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    201 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    202 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    203 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    204 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    205 Quảng cáo 73100
    206 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    207 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    208 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    209 Cho thuê xe có động cơ 7710
    210 Cho thuê ôtô 77101
    211 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    212 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    213 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    214 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    215 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    216 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    217 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    218 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    219 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    220 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    221 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    222 Cung ứng lao động tạm thời 78200