Công Ty Cổ Phần Việt Star 386

Mã số ĐTNT

2802621799

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Việt Star 386

Tên giao dịch

Công Ty Cổ Phần Việt Star 386

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Tê Thôn, Xã Hoằng Đạo, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2802621799 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thế Quyền Trương Khắc Trung

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    12 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    13 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    14 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    15 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    16 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    17 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    19 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    20 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    23 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    25 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    27 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    28 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    29 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    30 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    32 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    33 Bán buôn hoa và cây 46202
    34 Bán buôn động vật sống 46203
    35 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    37 Bán buôn gạo 46310
    38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    39 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    40 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    41 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    42 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    43 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    44 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    45 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    46 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    51 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    52 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    53 Bán buôn dầu thô 46612
    54 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    55 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    57 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    58 Bán buôn xi măng 46632
    59 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    60 Bán buôn kính xây dựng 46634
    61 Bán buôn sơn, vécni 46635
    62 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    63 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    65 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    66 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    67 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    68 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    69 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    71 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    72 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    73 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    74 Vận tải đường ống 49400
    75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
    76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
    77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
    78 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    79 Khách sạn 55101
    80 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    81 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    82 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    83 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    84 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    85 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    86 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    87 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    88 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    89 Hoạt động kiến trúc 71101
    90 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    91 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    92 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    93 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    94 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    95 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    96 Quảng cáo 73100
    97 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    98 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    99 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    100 Cho thuê xe có động cơ 7710
    101 Cho thuê ôtô 77101
    102 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    103 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    104 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    105 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    106 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    107 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    108 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    109 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    110 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    111 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    112 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    113 Cung ứng lao động tạm thời 78200