Công Ty Cổ Phần Vntech

Mã số ĐTNT

0108609647

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Cổ Phần Vntech

Tên giao dịch

Vntech Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 65/82, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108609647 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Đào Minh Tuấn

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
    6 Sản xuất xi măng 23941
    7 Sản xuất vôi 23942
    8 Sản xuất thạch cao 23943
    9 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
    10 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
    11 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
    12 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
    13 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
    14 Đúc sắt thép 24310
    15 Đúc kim loại màu 24320
    16 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
    17 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
    18 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
    19 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
    20 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
    21 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
    22 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
    23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    25 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    27 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    30 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    31 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    32 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    33 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
    34 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
    35 Đại lý xe có động cơ khác 45139
    36 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
    37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    38 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    39 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    40 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    41 Bán buôn thực phẩm 4632
    42 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    43 Bán buôn thủy sản 46322
    44 Bán buôn rau, quả 46323
    45 Bán buôn cà phê 46324
    46 Bán buôn chè 46325
    47 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    48 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    49 Bán buôn đồ uống 4633
    50 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    51 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    52 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    53 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    54 Bán buôn vải 46411
    55 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    56 Bán buôn hàng may mặc 46413
    57 Bán buôn giày dép 46414
    58 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    59 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    60 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    61 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    62 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    63 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    64 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    65 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    66 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    67 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    68 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    69 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    73 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    76 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    78 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    79 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    80 Bán buôn dầu thô 46612
    81 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    82 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    83 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    84 Bán buôn quặng kim loại 46621
    85 Bán buôn sắt, thép 46622
    86 Bán buôn kim loại khác 46623
    87 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    88 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    89 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    90 Bán buôn xi măng 46632
    91 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    92 Bán buôn kính xây dựng 46634
    93 Bán buôn sơn, vécni 46635
    94 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    95 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    96 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    97 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    98 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    99 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    100 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    101 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    102 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    103 Vận tải đường ống 49400
    104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    105 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    106 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    107 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    108 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    109 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    110 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    111 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    112 Bưu chính 53100
    113 Chuyển phát 53200
    114 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    115 Khách sạn 55101
    116 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    117 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    118 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    119 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    120 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    121 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    122 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    123 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    124 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
    125 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
    126 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
    127 Hoạt động thú y 75000
    128 Cho thuê xe có động cơ 7710
    129 Cho thuê ôtô 77101
    130 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    131 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    132 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    133 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    134 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    135 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    136 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    137 Đại lý du lịch 79110
    138 Điều hành tua du lịch 79120
    139 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    140 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    141 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    142 Dịch vụ điều tra 80300
    143 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    144 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    145 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    146 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    147 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
    148 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
    149 Giáo dục trung học cơ sở 85311
    150 Giáo dục trung học phổ thông 85312
    151 Giáo dục nghề nghiệp 8532
    152 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
    153 Dạy nghề 85322
    154 Đào tạo cao đẳng 85410
    155 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
    156 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
    157 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
    158 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
    159 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600