Công Ty CP Tập Đoàn Vinakon

Mã số ĐTNT

0108608795

Ngày cấp 30-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty CP Tập Đoàn Vinakon

Tên giao dịch

Vinakon Group Joint Stock Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tầng 17, Tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108608795 / 30-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 30-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 30-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/30/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trịnh Thị Thu Hà

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
    2 Sản xuất mỹ phẩm 20231
    3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
    4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
    5 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
    6 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
    7 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
    8 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
    9 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
    10 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
    11 Sản xuất nhạc cụ 32200
    12 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
    13 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
    14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    16 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    18 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    21 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    22 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
    25 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
    26 Đại lý xe có động cơ khác 45139
    27 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
    28 Bán mô tô, xe máy 4541
    29 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    30 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    31 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
    34 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
    35 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
    36 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
    37 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    38 Đại lý 46101
    39 Môi giới 46102
    40 Đấu giá 46103
    41 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    42 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    43 Bán buôn hoa và cây 46202
    44 Bán buôn động vật sống 46203
    45 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    46 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    47 Bán buôn gạo 46310
    48 Bán buôn thực phẩm 4632
    49 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    50 Bán buôn thủy sản 46322
    51 Bán buôn rau, quả 46323
    52 Bán buôn cà phê 46324
    53 Bán buôn chè 46325
    54 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    55 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    56 Bán buôn đồ uống 4633
    57 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    58 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    59 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    60 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    61 Bán buôn vải 46411
    62 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    63 Bán buôn hàng may mặc 46413
    64 Bán buôn giày dép 46414
    65 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    66 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    67 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    68 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    69 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    70 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    71 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    72 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    73 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    74 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    75 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    76 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    78 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    79 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    80 Bán buôn dầu thô 46612
    81 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    82 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    83 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    84 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    85 Bán buôn xi măng 46632
    86 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    87 Bán buôn kính xây dựng 46634
    88 Bán buôn sơn, vécni 46635
    89 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    90 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    91 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    92 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    93 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    94 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    95 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    96 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    97 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    98 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
    99 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
    100 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 47891
    101 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 47892
    102 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 47893
    103 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
    104 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
    105 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
    106 Vận tải hành khách đường sắt 49110
    107 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
    108 Vận tải bằng xe buýt 49200
    109 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    110 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    111 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    112 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    113 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    114 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    115 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    116 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    117 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    118 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    120 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    121 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    122 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    123 Vận tải đường ống 49400
    124 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    125 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    126 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    128 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
    129 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
    130 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
    131 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    132 Khách sạn 55101
    133 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    134 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    135 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    136 Cơ sở lưu trú khác 5590
    137 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    138 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    139 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    140 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    141 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    142 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    143 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    144 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    145 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    146 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    147 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    148 Xuất bản sách 58110
    149 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    150 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    151 Hoạt động xuất bản khác 58190
    152 Xuất bản phần mềm 58200
    153 Hoạt động chiếu phim 5914
    154 Hoạt động chiếu phim cố định 59141
    155 Hoạt động chiếu phim lưu động 59142
    156 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
    157 Hoạt động phát thanh 60100
    158 Hoạt động truyền hình 60210
    159 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
    160 Hoạt động viễn thông có dây 61100
    161 Hoạt động viễn thông không dây 61200
    162 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
    163 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    164 Hoạt động kiến trúc 71101
    165 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    166 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    167 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    168 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    169 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    170 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    171 Quảng cáo 73100
    172 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    173 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    174 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    175 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
    176 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
    177 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
    178 Hoạt động thú y 75000
    179 Cho thuê xe có động cơ 7710
    180 Cho thuê ôtô 77101
    181 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    182 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    183 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    184 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    185 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    186 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    187 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    188 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    189 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    190 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    191 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    192 Cung ứng lao động tạm thời 78200
    193 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    194 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    195 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    196 Đại lý du lịch 79110
    197 Điều hành tua du lịch 79120
    198 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    199 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    201 Dịch vụ điều tra 80300
    202 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    203 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    204 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    205 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    206 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
    207 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
    208 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
    209 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
    210 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
    211 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
    212 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
    213 Dịch vụ đóng gói 82920
    214 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
    215 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
    216 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 86201
    217 Hoạt động của các phòng khám nha khoa 86202
    218 Hoạt động y tế dự phòng 86910
    219 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
    220 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 86990