Công Ty TNHH An Nhiên Thái Nguyên

Mã số ĐTNT

4601535649

Ngày cấp 20-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH An Nhiên Thái Nguyên

Tên giao dịch

Công Ty TNHH An Nhiên Thái Nguyên

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thái Nguyên Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tổ 4, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4601535649 / 20-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 20-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 20-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/20/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Ngô Xuân Thủy

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    2 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    3 Bán buôn dầu thô 46612
    4 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    5 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    6 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    7 Bán buôn quặng kim loại 46621
    8 Bán buôn sắt, thép 46622
    9 Bán buôn kim loại khác 46623
    10 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    12 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    13 Bán buôn xi măng 46632
    14 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    15 Bán buôn kính xây dựng 46634
    16 Bán buôn sơn, vécni 46635
    17 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    18 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    20 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    21 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    22 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    24 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    25 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    26 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    27 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    28 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    29 Vận tải đường ống 49400