Công Ty TNHH Cơ Khí Tân Kim Hưng

Mã số ĐTNT

1801632098

Ngày cấp 19-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Cơ Khí Tân Kim Hưng

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Cơ Khí Tân Kim Hưng

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Cần Thơ Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

217 Trần Hưng Đạo (nối dài), Phường Lê Bình, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1801632098 / 19-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 19-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 19-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/19/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Văn Thuận

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất máy chuyên dụng khác Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
    2 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
    3 Xay xát 10611
    4 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
    5 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
    6 Sản xuất đường 10720
    7 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
    8 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
    9 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
    10 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
    11 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
    12 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
    13 Sản xuất rượu vang 11020
    14 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
    15 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    16 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    17 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    18 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    19 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
    20 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
    21 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
    22 Sản xuất xe có động cơ 29100
    23 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
    24 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
    25 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
    26 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
    27 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
    28 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
    29 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
    30 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
    31 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
    32 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
    33 Thu gom rác thải độc hại 3812
    34 Thu gom rác thải y tế 38121
    35 Thu gom rác thải độc hại khác 38129
    36 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
    37 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
    38 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
    39 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
    40 Tái chế phế liệu 3830
    41 Tái chế phế liệu kim loại 38301
    42 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
    43 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
    44 Xây dựng nhà các loại 41000
    45 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    46 Đại lý 46101
    47 Môi giới 46102
    48 Đấu giá 46103
    49 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    50 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    51 Bán buôn hoa và cây 46202
    52 Bán buôn động vật sống 46203
    53 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    54 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    55 Bán buôn gạo 46310
    56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    58 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    61 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    63 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    64 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    65 Bán buôn dầu thô 46612
    66 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    67 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    68 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    69 Bán buôn quặng kim loại 46621
    70 Bán buôn sắt, thép 46622
    71 Bán buôn kim loại khác 46623
    72 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    73 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
    74 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
    75 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
    76 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    77 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    78 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    79 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    80 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    81 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    82 Vận tải đường ống 49400
    83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    87 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    88 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    89 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    90 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    91 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    92 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    93 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    94 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    95 Xuất bản sách 58110
    96 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    97 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    98 Hoạt động xuất bản khác 58190
    99 Xuất bản phần mềm 58200
    100 Cho thuê xe có động cơ 7710
    101 Cho thuê ôtô 77101
    102 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    103 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    104 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    105 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    106 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    107 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    108 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    109 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    110 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    111 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    112 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    113 Cung ứng lao động tạm thời 78200