Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đại An Phát

Mã số ĐTNT

0108609037

Ngày cấp 30-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đại An Phát

Tên giao dịch

Dai An Phat Trading Investment And Import Export Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 15, ngõ 207 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108609037 / 30-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 30-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 30-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/30/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Doãn Đình Đại

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
    12 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
    13 Bảo quản gỗ 16102
    14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
    15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
    16 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
    17 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    19 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    20 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    21 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
    22 Sản xuất xi măng 23941
    23 Sản xuất vôi 23942
    24 Sản xuất thạch cao 23943
    25 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
    26 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
    27 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
    28 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
    29 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
    30 Đúc sắt thép 24310
    31 Đúc kim loại màu 24320
    32 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
    33 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
    34 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
    35 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
    36 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
    37 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
    38 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
    39 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
    40 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
    41 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
    42 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
    43 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
    44 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
    45 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
    46 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
    47 Sản xuất đồng hồ 26520
    48 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
    49 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
    50 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
    51 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    52 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    53 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    54 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    55 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    56 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    57 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    58 Đại lý 46101
    59 Môi giới 46102
    60 Đấu giá 46103
    61 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    62 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    63 Bán buôn hoa và cây 46202
    64 Bán buôn động vật sống 46203
    65 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    66 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    67 Bán buôn gạo 46310
    68 Bán buôn đồ uống 4633
    69 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    70 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    71 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    72 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    73 Bán buôn vải 46411
    74 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    75 Bán buôn hàng may mặc 46413
    76 Bán buôn giày dép 46414
    77 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    78 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    79 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    80 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    81 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    82 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    83 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    84 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    85 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    86 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    87 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    88 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    92 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    95 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    97 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    98 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    99 Bán buôn dầu thô 46612
    100 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    101 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    102 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    103 Bán buôn quặng kim loại 46621
    104 Bán buôn sắt, thép 46622
    105 Bán buôn kim loại khác 46623
    106 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    107 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    108 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    109 Bán buôn xi măng 46632
    110 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    111 Bán buôn kính xây dựng 46634
    112 Bán buôn sơn, vécni 46635
    113 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    114 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    115 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    116 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    117 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    118 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    119 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    120 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    121 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    122 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    123 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    124 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    125 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    126 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    127 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    128 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    129 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    130 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    131 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    132 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    133 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    134 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    135 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    136 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    137 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    138 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    139 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    140 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    141 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    142 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    143 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    144 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    145 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    146 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    147 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    148 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    149 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    150 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    151 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
    152 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    153 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    154 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    155 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    156 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    157 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    158 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    159 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    160 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    161 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    162 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
    163 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
    164 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
    165 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
    166 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
    167 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
    168 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
    169 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
    170 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
    171 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
    172 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
    173 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
    174 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    175 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    176 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    177 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    178 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    179 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    180 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    181 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    182 Xuất bản sách 58110
    183 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    184 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    185 Hoạt động xuất bản khác 58190
    186 Xuất bản phần mềm 58200
    187 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    188 Hoạt động kiến trúc 71101
    189 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    190 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    191 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    192 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    193 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    194 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    195 Quảng cáo 73100
    196 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    197 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    198 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    199 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    200 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    201 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    202 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    203 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    204 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    205 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    206 Cung ứng lao động tạm thời 78200