Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Bảo Hoàng

Mã số ĐTNT

2500624909

Ngày cấp 13-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Bảo Hoàng

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Bảo Hoàng

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Vĩnh Phúc Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Khu hành chính 15, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2500624909 / 13-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 13-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 13-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/13/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Bùi Thị Thanh Hương

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    3 Bán buôn hoa và cây 46202
    4 Bán buôn động vật sống 46203
    5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    7 Bán buôn gạo 46310
    8 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    9 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    10 Bán buôn xi măng 46632
    11 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    12 Bán buôn kính xây dựng 46634
    13 Bán buôn sơn, vécni 46635
    14 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    15 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    18 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    19 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    20 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    21 Bán buôn cao su 46694
    22 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    23 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    24 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    25 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    26 Bán buôn tổng hợp 46900
    27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    29 Khách sạn 55101
    30 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    31 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    32 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    34 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    35 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    36 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    37 Dịch vụ ăn uống khác 56290