Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Hồng Hải

Mã số ĐTNT

2802621904

Ngày cấp 13-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dịch Vụ Giải Trí Hồng Hải

Tên giao dịch

Hong Hai Services Entertainment Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Xóm 6, Xã Nga Yên, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2802621904 / 13-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 13-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 13-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/13/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Hải

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    2 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    3 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    4 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    5 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    6 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    7 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    8 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    9 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    10 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    11 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    12 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    13 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    14 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    15 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    16 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    17 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    18 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    20 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    21 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    22 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    23 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    24 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    25 Vận tải đường ống 49400
    26 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    27 Khách sạn 55101
    28 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    29 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    30 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    32 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    33 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    35 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    36 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    37 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    38 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    39 Xuất bản sách 58110
    40 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    41 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    42 Hoạt động xuất bản khác 58190
    43 Xuất bản phần mềm 58200
    44 Hoạt động viễn thông khác 6190
    45 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
    46 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
    47 Lập trình máy vi tính 62010
    48 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
    49 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
    50 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
    51 Cổng thông tin 63120
    52 Hoạt động thông tấn 63210
    53 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
    54 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
    55 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
    56 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
    57 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
    58 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
    59 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
    60 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
    61 Bảo hiểm nhân thọ 65110