Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hà Duy

Mã số ĐTNT

4601534814

Ngày cấp 01-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hà Duy

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hà Duy

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thái Nguyên Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tổ dân phố Nguyên Bẫy, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4601534814 / 01-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Thu Hà

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cho thuê xe có động cơ Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    2 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    3 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    4 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    5 Bán mô tô, xe máy 4541
    6 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    7 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    8 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
    11 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
    12 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
    13 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
    14 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    15 Đại lý 46101
    16 Môi giới 46102
    17 Đấu giá 46103
    18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    19 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    20 Bán buôn hoa và cây 46202
    21 Bán buôn động vật sống 46203
    22 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    24 Bán buôn gạo 46310
    25 Bán buôn thực phẩm 4632
    26 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    27 Bán buôn thủy sản 46322
    28 Bán buôn rau, quả 46323
    29 Bán buôn cà phê 46324
    30 Bán buôn chè 46325
    31 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    32 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    33 Bán buôn đồ uống 4633
    34 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    35 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    36 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    37 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    38 Bán buôn vải 46411
    39 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    40 Bán buôn hàng may mặc 46413
    41 Bán buôn giày dép 46414
    42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    43 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    44 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    45 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    46 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    47 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    48 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    49 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    50 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    55 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    56 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    57 Bán buôn dầu thô 46612
    58 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    59 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    60 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    61 Bán buôn quặng kim loại 46621
    62 Bán buôn sắt, thép 46622
    63 Bán buôn kim loại khác 46623
    64 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    66 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    67 Bán buôn xi măng 46632
    68 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    69 Bán buôn kính xây dựng 46634
    70 Bán buôn sơn, vécni 46635
    71 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    72 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    74 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    75 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    76 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    77 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    78 Bán buôn cao su 46694
    79 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    80 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    81 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    82 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    83 Bán buôn tổng hợp 46900
    84 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    85 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    86 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    87 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    88 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    89 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    90 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    91 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    92 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    93 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    94 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    95 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    96 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    97 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    98 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    99 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    100 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    101 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    102 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    103 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    104 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    105 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    106 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    107 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    108 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    109 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    110 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    111 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    112 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    115 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    116 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    117 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    118 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    119 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    120 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    121 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    122 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    123 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    124 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    125 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    126 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    127 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    128 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    129 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
    130 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    131 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    132 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    133 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    134 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    135 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    136 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    137 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    138 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    139 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    140 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    141 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    142 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    143 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    144 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    145 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    146 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    147 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    148 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    149 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    150 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    151 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    152 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    153 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    154 Vận tải đường ống 49400
    155 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    156 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    157 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    158 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    159 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    160 Khách sạn 55101
    161 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    162 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    163 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    164 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    165 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    166 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    167 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    168 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    169 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    170 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    171 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    172 Xuất bản sách 58110
    173 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    174 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    175 Hoạt động xuất bản khác 58190
    176 Xuất bản phần mềm 58200
    177 Cho thuê xe có động cơ 7710
    178 Cho thuê ôtô 77101
    179 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    180 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    181 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    182 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290