Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hùng Hưng Phát

Mã số ĐTNT

2802621661

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hùng Hưng Phát

Tên giao dịch

Hung Hung Phat Trade Services Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Đường Đoàn Kết, Khu phố 3, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2802621661 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Tào Anh Hùng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
    6 Sản xuất xi măng 23941
    7 Sản xuất vôi 23942
    8 Sản xuất thạch cao 23943
    9 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
    10 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
    11 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
    12 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
    13 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
    14 Đúc sắt thép 24310
    15 Đúc kim loại màu 24320
    16 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
    17 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
    18 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
    19 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
    20 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
    21 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
    22 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
    23 Tái chế phế liệu 3830
    24 Tái chế phế liệu kim loại 38301
    25 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
    26 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
    27 Xây dựng nhà các loại 41000
    28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    30 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    31 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    32 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    33 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    34 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    35 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    36 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    37 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    39 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    40 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    41 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    42 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    43 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    44 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    45 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    46 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    53 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    56 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    58 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    59 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    60 Bán buôn dầu thô 46612
    61 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    62 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    63 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    64 Bán buôn quặng kim loại 46621
    65 Bán buôn sắt, thép 46622
    66 Bán buôn kim loại khác 46623
    67 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    69 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    70 Bán buôn xi măng 46632
    71 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    72 Bán buôn kính xây dựng 46634
    73 Bán buôn sơn, vécni 46635
    74 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    75 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    77 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    78 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    79 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    80 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    81 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    82 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    83 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    84 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    87 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    88 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    89 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    91 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    92 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    93 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    94 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    95 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    96 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    97 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    98 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    99 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    100 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    101 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    102 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    103 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    104 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    105 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    106 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    107 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    108 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    109 Vận tải đường ống 49400
    110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    111 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    112 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    113 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    114 Bốc xếp hàng hóa 5224
    115 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    116 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    117 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    118 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    119 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    120 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    121 Khách sạn 55101
    122 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    123 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    124 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    125 Cơ sở lưu trú khác 5590
    126 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    127 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    128 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    129 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    130 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    131 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    132 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    133 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    134 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    135 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    136 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    137 Xuất bản sách 58110
    138 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    139 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    140 Hoạt động xuất bản khác 58190
    141 Xuất bản phần mềm 58200
    142 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    143 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    144 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    145 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    146 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    147 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    148 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    149 Cung ứng lao động tạm thời 78200