Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hà An

Mã số ĐTNT

2901973858

Ngày cấp 19-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hà An

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hà An

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nghệ An Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 47, Ngõ 1, đường Lê Lợi, Khối Vinh Tiến, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2901973858 / 19-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 19-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 19-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/19/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phan Thị Thu Hà

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    2 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    3 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    4 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    5 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    6 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    7 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    8 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    9 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    10 Vận tải đường ống 49400
    11 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    12 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    13 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    14 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
    16 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
    17 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
    18 Bốc xếp hàng hóa 5224
    19 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    20 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    21 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    22 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    23 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    25 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    26 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    27 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    28 Bưu chính 53100
    29 Chuyển phát 53200