Công Ty TNHH Dich Vụ Và Thương Mại Dũng Vân

Mã số ĐTNT

2901973590

Ngày cấp 18-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dich Vụ Và Thương Mại Dũng Vân

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Dich Vụ Và Thương Mại Dũng Vân

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nghệ An Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 117, Đường An Dương Vương, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2901973590 / 18-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 18-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 18-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/18/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Hồng Vân

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
    2 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
    3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
    4 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
    5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    9 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    12 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    13 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    14 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    16 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    17 Bán buôn hoa và cây 46202
    18 Bán buôn động vật sống 46203
    19 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    21 Bán buôn gạo 46310
    22 Bán buôn thực phẩm 4632
    23 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    24 Bán buôn thủy sản 46322
    25 Bán buôn rau, quả 46323
    26 Bán buôn cà phê 46324
    27 Bán buôn chè 46325
    28 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    29 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    38 Bán buôn quặng kim loại 46621
    39 Bán buôn sắt, thép 46622
    40 Bán buôn kim loại khác 46623
    41 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    44 Bán buôn xi măng 46632
    45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    46 Bán buôn kính xây dựng 46634
    47 Bán buôn sơn, vécni 46635
    48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    49 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    53 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    57 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    58 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    59 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    61 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    62 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    63 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    64 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    65 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    66 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    67 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    68 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    69 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    70 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    71 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    72 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    73 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    74 Vận tải hành khách hàng không 51100
    75 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
    77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
    78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
    79 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    80 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    81 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    82 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    83 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    84 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    85 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    86 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    87 Xuất bản sách 58110
    88 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    89 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    90 Hoạt động xuất bản khác 58190
    91 Xuất bản phần mềm 58200
    92 Cho thuê xe có động cơ 7710
    93 Cho thuê ôtô 77101
    94 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    95 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    96 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    97 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    98 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    99 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    100 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    101 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    102 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    103 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    104 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    105 Cung ứng lao động tạm thời 78200