Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Tư Vấn Thuế Thành Tín

Mã số ĐTNT

1001183333

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Tư Vấn Thuế Thành Tín

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Tư Vấn Thuế Thành Tín

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thái Bình Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Vũ Hạ, Xã An Vũ, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1001183333 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Nương

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    14 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    15 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    16 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    17 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    18 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    19 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    20 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    21 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    22 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    23 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    24 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    25 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    26 Xuất bản sách 58110
    27 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    28 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    29 Hoạt động xuất bản khác 58190
    30 Xuất bản phần mềm 58200
    31 Hoạt động pháp luật 6910
    32 Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật 69101
    33 Hoạt động công chứng và chứng thực 69102
    34 Hoạt động pháp luật khác 69109
    35 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 69200
    36 Hoạt động của trụ sở văn phòng 70100
    37 Hoạt động tư vấn quản lý 70200