Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Hữu Nhân

Mã số ĐTNT

1201597324

Ngày cấp 24-12-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Hữu Nhân

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Hữu Nhân

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Tiền Giang Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Ấp Hội Gia, Xã Mỹ Phong, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1201597324 / 24-12-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 24-12-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 24-12-2018
Ngày bắt đầu HĐ 12/24/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Đoàn Viên

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    3 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
    6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
    7 Đại lý xe có động cơ khác 45139
    8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
    9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    13 Bán mô tô, xe máy 4541
    14 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    15 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    16 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    18 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    19 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    20 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    22 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    23 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    24 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    25 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    26 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    27 Vận tải đường ống 49400
    28 Cho thuê xe có động cơ 7710
    29 Cho thuê ôtô 77101
    30 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    31 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    32 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    33 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290