Công Ty TNHH Du Lịch Dịch Vụ Thiên Phú Cường

Mã số ĐTNT

4001171407

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Du Lịch Dịch Vụ Thiên Phú Cường

Tên giao dịch

Thien Phu Cuong Travel Service Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Quảng Nam Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Phú Lạc, Xã Duy Hòa, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4001171407 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Đức Cường

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    2 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    3 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    4 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    5 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    6 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    7 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    8 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    9 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    10 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    11 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    12 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    13 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    14 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    15 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    16 Bưu chính 53100
    17 Chuyển phát 53200
    18 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    19 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    20 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    21 Xuất bản sách 58110
    22 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    23 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    24 Hoạt động xuất bản khác 58190
    25 Xuất bản phần mềm 58200
    26 Cho thuê xe có động cơ 7710
    27 Cho thuê ôtô 77101
    28 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    29 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    30 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    31 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290