Công Ty TNHH Dược Phẩm Htp Pharma Hà Nội

Mã số ĐTNT

0108610882

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Dược Phẩm Htp Pharma Hà Nội

Tên giao dịch

Htp Hanoi Pharmaceutical Co.,ltd

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tầng 3 toà nhà Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108610882 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Dương Minh Hiếu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
    2 Trồng cây gia vị 01281
    3 Trồng cây dược liệu 01282
    4 Trồng cây lâu năm khác 01290
    5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
    6 Chăn nuôi trâu, bò 01410
    7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
    8 Chăn nuôi dê, cừu 01440
    9 Chăn nuôi lợn 01450
    10 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
    11 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
    12 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
    13 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
    14 Sản xuất mỹ phẩm 20231
    15 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
    16 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
    17 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
    18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    19 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    20 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    22 Bán buôn thực phẩm 4632
    23 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    24 Bán buôn thủy sản 46322
    25 Bán buôn rau, quả 46323
    26 Bán buôn cà phê 46324
    27 Bán buôn chè 46325
    28 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    29 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    31 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    32 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    33 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    34 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    35 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    36 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    37 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    38 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    50 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    51 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    52 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
    53 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    54 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    55 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    56 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    57 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    58 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    59 Vận tải đường ống 49400
    60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    61 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    64 Cho thuê xe có động cơ 7710
    65 Cho thuê ôtô 77101
    66 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    67 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    68 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    69 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290