Công Ty TNHH Green Pine Đà Lạt

Mã số ĐTNT

5801398092

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Green Pine Đà Lạt

Tên giao dịch

Dalat Green Pine Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Lâm Đồng Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 4B đường Sương Nguyệt Ánh, Phường 9, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5801398092 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hồ Đăng Nguyên

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Đại lý du lịch Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    3 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    5 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    6 Đại lý 46101
    7 Môi giới 46102
    8 Đấu giá 46103
    9 Bán buôn thực phẩm 4632
    10 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    11 Bán buôn thủy sản 46322
    12 Bán buôn rau, quả 46323
    13 Bán buôn cà phê 46324
    14 Bán buôn chè 46325
    15 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    16 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    17 Bán buôn đồ uống 4633
    18 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    19 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    20 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    21 Cơ sở lưu trú khác 5590
    22 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    23 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    24 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    25 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    26 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    27 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    28 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    29 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    30 Hoạt động viễn thông khác 6190
    31 Hoạt động của các điểm truy cập internet 61901
    32 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
    33 Lập trình máy vi tính 62010
    34 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
    35 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
    36 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
    37 Cổng thông tin 63120
    38 Hoạt động thông tấn 63210
    39 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
    40 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
    41 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
    42 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
    43 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
    44 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
    45 Hoạt động cấp tín dụng khác 64920
    46 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
    47 Bảo hiểm nhân thọ 65110
    48 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    49 Hoạt động kiến trúc 71101
    50 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    51 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    52 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    53 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    54 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    55 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    56 Quảng cáo 73100
    57 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    58 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    59 Hoạt động nhiếp ảnh 74200