Công Ty TNHH Greenpark Th

Mã số ĐTNT

2802621774

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Greenpark Th

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Greenpark Th

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 485 Lê Lai, Phường Quảng Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2802621774 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Thu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    2 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    3 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    4 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    5 Bán buôn cao su 46694
    6 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    7 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    8 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    9 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    10 Bán buôn tổng hợp 46900
    11 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    12 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
    13 Hoạt động kiến trúc 71101
    14 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
    15 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
    16 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
    17 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
    18 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
    19 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
    20 Quảng cáo 73100
    21 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
    22 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
    23 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
    24 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
    25 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
    26 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
    27 Hoạt động thú y 75000
    28 Cho thuê xe có động cơ 7710
    29 Cho thuê ôtô 77101
    30 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    31 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    32 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    33 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    34 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
    35 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
    36 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
    37 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
    38 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
    39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
    40 Dịch vụ đóng gói 82920
    41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
    42 Giáo dục nghề nghiệp 8532
    43 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 85321
    44 Dạy nghề 85322
    45 Đào tạo cao đẳng 85410
    46 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
    47 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
    48 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
    49 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
    50 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600