Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Tiền Vàng Thế Giới

Mã số ĐTNT

2802623651

Ngày cấp 04-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Tiền Vàng Thế Giới

Tên giao dịch

World Money Gold Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thanh Hoá Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Quần Nham, Xã Đồng Lợi, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2802623651 / 04-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 04-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 04-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/4/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Đặng Hồng Tính

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
    2 Trồng cây gia vị 01281
    3 Trồng cây dược liệu 01282
    4 Trồng cây lâu năm khác 01290
    5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
    6 Chăn nuôi trâu, bò 01410
    7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
    8 Chăn nuôi dê, cừu 01440
    9 Chăn nuôi lợn 01450
    10 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    11 Khai thác đá 08101
    12 Khai thác cát, sỏi 08102
    13 Khai thác đất sét 08103
    14 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    15 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    16 Khai thác muối 08930
    17 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    18 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    20 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    21 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    22 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    23 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    24 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
    25 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
    26 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
    27 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
    28 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
    29 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
    30 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
    31 Sửa chữa thiết bị điện 33140
    32 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
    33 Sửa chữa thiết bị khác 33190
    34 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
    35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    36 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    37 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    38 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    39 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    40 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    42 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    43 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    44 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    46 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    47 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    48 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    49 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    50 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    51 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    52 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    53 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    55 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    56 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    60 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    63 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    65 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    66 Bán buôn quặng kim loại 46621
    67 Bán buôn sắt, thép 46622
    68 Bán buôn kim loại khác 46623
    69 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    70 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    71 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    72 Bán buôn xi măng 46632
    73 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    74 Bán buôn kính xây dựng 46634
    75 Bán buôn sơn, vécni 46635
    76 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    77 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    78 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    79 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    80 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    81 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    82 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    83 Bán buôn cao su 46694
    84 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    85 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    86 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    87 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    88 Bán buôn tổng hợp 46900
    89 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    90 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    91 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    92 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    93 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    94 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    95 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    96 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    97 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    98 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    99 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    100 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    101 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    102 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    103 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    104 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    105 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    106 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    107 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    108 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    109 Vận tải đường ống 49400