Công Ty TNHH Mtv Phúc Long Express

Mã số ĐTNT

0108610258

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Mtv Phúc Long Express

Tên giao dịch

Mtv Phuc Long Express Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 2, ngõ 382 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108610258 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Bùi Thị Thu Huyền

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    2 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    3 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    4 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    5 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    6 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    7 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    8 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    10 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    11 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    12 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    13 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    14 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    15 Vận tải đường ống 49400
    16 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    17 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    18 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    19 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    20 Bốc xếp hàng hóa 5224
    21 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    22 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    23 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    24 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    25 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    27 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    28 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    29 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    30 Bưu chính 53100
    31 Chuyển phát 53200