Công Ty TNHH Mtv Thanh Phong

Mã số ĐTNT

1201600217

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Mtv Thanh Phong

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Mtv Thanh Phong

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Tiền Giang Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Ấp Mỹ Lợi, Xã Phước Lập, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1201600217 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thanh Phong

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn đồ uống 4633
    2 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    3 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    4 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    7 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    10 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    12 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    13 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    14 Bán buôn dầu thô 46612
    15 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    16 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    18 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    19 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    20 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    21 Bán buôn cao su 46694
    22 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    23 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    24 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    25 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    26 Bán buôn tổng hợp 46900
    27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    28 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    29 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    30 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    32 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    33 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    34 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    35 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    36 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    37 Vận tải đường ống 49400
    38 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    39 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    40 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    41 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    42 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    43 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    44 Vận tải hành khách hàng không 51100
    45 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    47 Khách sạn 55101
    48 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    49 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    50 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104