Công Ty TNHH New Blue Dragon

Mã số ĐTNT

1201603440

Ngày cấp 02-04-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH New Blue Dragon

Tên giao dịch

Công Ty TNHH New Blue Dragon

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Tiền Giang Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Đường Hồ Biểu Chánh, Xã Long Hưng, Thị xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1201603440 / 02-04-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 02-04-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 02-04-2019
Ngày bắt đầu HĐ 4/2/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hà Thanh Tân

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) Loại thuế phải nộp
STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn thực phẩm 4632
2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
3 Bán buôn thủy sản 46322
4 Bán buôn rau, quả 46323
5 Bán buôn cà phê 46324
6 Bán buôn chè 46325
7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
8 Bán buôn thực phẩm khác 46329
9 Bán buôn đồ uống 4633
10 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
11 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
13 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
14 Khách sạn 55101
15 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
16 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
17 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
18 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
19 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
20 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
21 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
22 Dịch vụ ăn uống khác 56290
23 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
24 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
26 Xuất bản sách 58110
27 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
28 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
29 Hoạt động xuất bản khác 58190
30 Xuất bản phần mềm 58200
31 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
32 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
33 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
34 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
35 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
37 Dịch vụ đóng gói 82920
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990