Công Ty TNHH Nông Sản Thực Phẩm Thái Anh

Mã số ĐTNT

5801400626

Ngày cấp 15-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Nông Sản Thực Phẩm Thái Anh

Tên giao dịch

Thai Anh Food Agricultural Products Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Lâm Đồng Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 53C đường Cao Thắng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 5801400626 / 15-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 15-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 15-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/15/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Hồng Thái

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
    2 Trồng rau các loại 01181
    3 Trồng đậu các loại 01182
    4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
    5 Trồng cây hàng năm khác 01190
    6 Trồng cây ăn quả 0121
    7 Trồng nho 01211
    8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
    9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
    10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
    11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
    12 Trồng cây ăn quả khác 01219
    13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
    14 Trồng cây điều 01230
    15 Trồng cây hồ tiêu 01240
    16 Trồng cây cao su 01250
    17 Trồng cây cà phê 01260
    18 Trồng cây chè 01270
    19 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    20 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    21 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    23 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    24 Bán buôn hoa và cây 46202
    25 Bán buôn động vật sống 46203
    26 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    28 Bán buôn gạo 46310
    29 Bán buôn thực phẩm 4632
    30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    31 Bán buôn thủy sản 46322
    32 Bán buôn rau, quả 46323
    33 Bán buôn cà phê 46324
    34 Bán buôn chè 46325
    35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    36 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    37 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    38 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    39 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    40 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    41 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    42 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    43 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    44 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    45 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    47 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    48 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    49 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    50 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    51 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    52 Vận tải đường ống 49400
    53 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    54 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    55 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109