Công Ty TNHH Only You Tour

Mã số ĐTNT

4201830671

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Only You Tour

Tên giao dịch

Only You Tour Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Khánh Hòa Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

114 Hùng Vương, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4201830671 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Cẩm Lệ

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Điều hành tua du lịch Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    3 Bán buôn hoa và cây 46202
    4 Bán buôn động vật sống 46203
    5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    7 Bán buôn gạo 46310
    8 Bán buôn thực phẩm 4632
    9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    10 Bán buôn thủy sản 46322
    11 Bán buôn rau, quả 46323
    12 Bán buôn cà phê 46324
    13 Bán buôn chè 46325
    14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    15 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    17 Bán buôn vải 46411
    18 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    19 Bán buôn hàng may mặc 46413
    20 Bán buôn giày dép 46414
    21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    22 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    23 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    24 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    25 Bán buôn cao su 46694
    26 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    27 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    28 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    29 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    30 Bán buôn tổng hợp 46900
    31 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    32 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    33 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    34 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    35 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    36 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    37 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    38 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    39 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    40 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    41 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    42 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    43 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    44 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    45 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    46 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    47 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    48 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    49 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    50 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    52 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    53 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    54 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    55 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    56 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    57 Vận tải đường ống 49400
    58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    59 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    60 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    61 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    62 Bưu chính 53100
    63 Chuyển phát 53200
    64 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    65 Khách sạn 55101
    66 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    67 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    68 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    69 Cơ sở lưu trú khác 5590
    70 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
    71 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
    72 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
    73 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    74 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    75 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    76 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    77 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    78 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    79 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    80 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    81 Xuất bản sách 58110
    82 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    83 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    84 Hoạt động xuất bản khác 58190
    85 Xuất bản phần mềm 58200