Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Gia Thành

Mã số ĐTNT

1001183326

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Gia Thành

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Gia Thành

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thái Bình Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Khu Nhân Cầu 3, Thị Trấn Hưng Hà, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1001183326 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Ngọc Ánh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    12 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    13 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    14 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    15 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
    16 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
    17 Sản xuất mực in 20222
    18 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
    19 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
    20 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
    21 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
    22 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
    23 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
    24 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
    25 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
    26 Sản xuất xi măng 23941
    27 Sản xuất vôi 23942
    28 Sản xuất thạch cao 23943
    29 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
    30 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
    31 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
    32 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
    33 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
    34 Đúc sắt thép 24310
    35 Đúc kim loại màu 24320
    36 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
    37 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
    38 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
    39 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
    40 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
    41 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
    42 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
    43 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
    44 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
    45 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
    46 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
    47 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
    48 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
    49 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
    50 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
    51 Sản xuất đồng hồ 26520
    52 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
    53 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
    54 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
    55 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
    56 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
    57 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
    58 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
    59 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
    60 Sản xuất nhạc cụ 32200
    61 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
    62 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
    63 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    64 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    65 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    66 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    67 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    68 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    69 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    70 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    71 Bán buôn hoa và cây 46202
    72 Bán buôn động vật sống 46203
    73 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    74 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    75 Bán buôn gạo 46310
    76 Bán buôn thực phẩm 4632
    77 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    78 Bán buôn thủy sản 46322
    79 Bán buôn rau, quả 46323
    80 Bán buôn cà phê 46324
    81 Bán buôn chè 46325
    82 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    83 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    84 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    85 Bán buôn vải 46411
    86 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    87 Bán buôn hàng may mặc 46413
    88 Bán buôn giày dép 46414
    89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    91 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    94 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    96 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    97 Bán buôn quặng kim loại 46621
    98 Bán buôn sắt, thép 46622
    99 Bán buôn kim loại khác 46623
    100 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    101 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    102 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    103 Bán buôn xi măng 46632
    104 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    105 Bán buôn kính xây dựng 46634
    106 Bán buôn sơn, vécni 46635
    107 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    108 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    109 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    110 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    111 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    112 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    113 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    114 Bán buôn cao su 46694
    115 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    116 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    117 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    118 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    119 Bán buôn tổng hợp 46900
    120 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    121 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    122 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    123 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    124 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    125 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    126 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    127 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    128 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    129 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    130 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    131 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    132 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    133 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    134 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    135 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    136 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    137 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    138 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    139 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    140 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    141 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    142 Vận tải đường ống 49400
    143 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
    144 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
    145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
    146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
    147 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
    148 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 52211
    149 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 52219
    150 Bốc xếp hàng hóa 5224
    151 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    152 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    153 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    154 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    155 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    156 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    157 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    158 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    159 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    160 Bưu chính 53100
    161 Chuyển phát 53200