Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Ataro Rồng Vàng

Mã số ĐTNT

1301069857

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Ataro Rồng Vàng

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Ataro Rồng Vàng

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Bến Tre Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 410/32, ấp Vĩnh Chính, Xã Vĩnh Thành, Huyện Chợ Lách, Tỉnh Bến Tre

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1301069857 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Đỗ Thị Thúy Hằng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
    2 Trồng rau các loại 01181
    3 Trồng đậu các loại 01182
    4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
    5 Trồng cây hàng năm khác 01190
    6 Trồng cây ăn quả 0121
    7 Trồng nho 01211
    8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 01212
    9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 01213
    10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 01214
    11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 01215
    12 Trồng cây ăn quả khác 01219
    13 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
    14 Trồng cây điều 01230
    15 Trồng cây hồ tiêu 01240
    16 Trồng cây cao su 01250
    17 Trồng cây cà phê 01260
    18 Trồng cây chè 01270
    19 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    20 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    21 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    22 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
    23 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
    24 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
    25 Bán buôn thực phẩm 4632
    26 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    27 Bán buôn thủy sản 46322
    28 Bán buôn rau, quả 46323
    29 Bán buôn cà phê 46324
    30 Bán buôn chè 46325
    31 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    32 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    33 Bán buôn đồ uống 4633
    34 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    35 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    36 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    37 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    38 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    39 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    40 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    41 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    42 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    43 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    44 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    45 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    47 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    48 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    49 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    50 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    51 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    52 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    53 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    54 Xuất bản sách 58110
    55 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    56 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    57 Hoạt động xuất bản khác 58190
    58 Xuất bản phần mềm 58200