Công Ty TNHH Thiết Bị Năng Lượng Mặt Trời Miên Bắc

Mã số ĐTNT

4601530390

Ngày cấp 18-12-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thiết Bị Năng Lượng Mặt Trời Miên Bắc

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Thiết Bị Năng Lượng Mặt Trời Miên Bắc

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thái Nguyên Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Lô 7, Khu đô thị Picenza, Phường Đồng Bẩm, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4601530390 / 18-12-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 18-12-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 18-12-2018
Ngày bắt đầu HĐ 12/18/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Xuân Hòa

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    5 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    9 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    12 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    13 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    14 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    15 Bán buôn thực phẩm 4632
    16 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    17 Bán buôn thủy sản 46322
    18 Bán buôn rau, quả 46323
    19 Bán buôn cà phê 46324
    20 Bán buôn chè 46325
    21 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    22 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    24 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    25 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    26 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    27 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    28 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    29 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    30 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    31 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    38 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    41 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    43 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    44 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    45 Bán buôn dầu thô 46612
    46 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    47 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    49 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    50 Bán buôn xi măng 46632
    51 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    52 Bán buôn kính xây dựng 46634
    53 Bán buôn sơn, vécni 46635
    54 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    55 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    57 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    58 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    59 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    60 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    61 Bán buôn cao su 46694
    62 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    63 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    64 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    65 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    66 Bán buôn tổng hợp 46900
    67 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    68 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    69 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    70 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    71 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    72 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    73 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    74 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    75 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    76 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    77 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    78 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    79 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    80 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    81 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    82 Vận tải đường ống 49400
    83 Cho thuê xe có động cơ 7710
    84 Cho thuê ôtô 77101
    85 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    86 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    87 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    88 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    89 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    90 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    91 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    92 Đại lý du lịch 79110
    93 Điều hành tua du lịch 79120
    94 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    95 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    96 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    97 Dịch vụ điều tra 80300
    98 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    99 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    100 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    101 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    102 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110