Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giấy Vĩnh Thạnh

Mã số ĐTNT

1801626915

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giấy Vĩnh Thạnh

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giấy Vĩnh Thạnh

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Cần Thơ Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

299, Ấp Qui Lân 7, Xã Thạnh Quới, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1801626915 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Hoài Châu

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
    2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
    3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
    4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
    5 In ấn 18110
    6 Dịch vụ liên quan đến in 18120
    7 Sao chép bản ghi các loại 18200
    8 Sản xuất than cốc 19100
    9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
    10 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
    11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
    12 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
    13 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
    14 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
    15 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
    16 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
    17 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
    18 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
    19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    21 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    23 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    25 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    26 Đại lý 46101
    27 Môi giới 46102
    28 Đấu giá 46103
    29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    30 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    31 Bán buôn hoa và cây 46202
    32 Bán buôn động vật sống 46203
    33 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    34 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    35 Bán buôn gạo 46310
    36 Bán buôn thực phẩm 4632
    37 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    38 Bán buôn thủy sản 46322
    39 Bán buôn rau, quả 46323
    40 Bán buôn cà phê 46324
    41 Bán buôn chè 46325
    42 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    43 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    44 Bán buôn đồ uống 4633
    45 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    46 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    47 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    49 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    50 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    51 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    52 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    53 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    54 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    55 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    56 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    58 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    63 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    66 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    68 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    69 Bán buôn quặng kim loại 46621
    70 Bán buôn sắt, thép 46622
    71 Bán buôn kim loại khác 46623
    72 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    74 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    75 Bán buôn xi măng 46632
    76 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    77 Bán buôn kính xây dựng 46634
    78 Bán buôn sơn, vécni 46635
    79 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    80 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    82 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    83 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    84 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    85 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    86 Bán buôn cao su 46694
    87 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    88 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    89 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    90 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    91 Bán buôn tổng hợp 46900
    92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    93 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    94 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    95 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    96 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    97 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    98 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    99 Vận tải đường ống 49400
    100 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    101 Khách sạn 55101
    102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104