Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Thành Anh

Mã số ĐTNT

0108607939

Ngày cấp 30-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Thành Anh

Tên giao dịch

Thanh Anh Develope And Services Trading Limited Company

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 9 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108607939 / 30-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 30-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 30-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/30/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Hải

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn thực phẩm 4632
    2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    3 Bán buôn thủy sản 46322
    4 Bán buôn rau, quả 46323
    5 Bán buôn cà phê 46324
    6 Bán buôn chè 46325
    7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    8 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    9 Bán buôn đồ uống 4633
    10 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    11 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    13 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    14 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    15 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    16 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    17 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    18 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    19 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    20 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    21 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    22 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    23 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    24 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    25 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    27 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    28 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    29 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    30 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    31 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    32 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    33 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    35 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    36 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    37 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    38 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    39 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    40 Vận tải đường ống 49400
    41 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    42 Khách sạn 55101
    43 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    44 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    45 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    47 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    48 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    49 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    50 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    51 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    52 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    53 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    54 Xuất bản sách 58110
    55 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    56 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    57 Hoạt động xuất bản khác 58190
    58 Xuất bản phần mềm 58200
    59 Cho thuê xe có động cơ 7710
    60 Cho thuê ôtô 77101
    61 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    62 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    63 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    64 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290