Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đạt Thành

Mã số ĐTNT

0315509986

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đạt Thành

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Đạt Thành

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

1/105 Ấp Long Thạnh, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0315509986 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trần Trung Kiên

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
    2 Trồng rau các loại 01181
    3 Trồng đậu các loại 01182
    4 Trồng hoa, cây cảnh 01183
    5 Trồng cây hàng năm khác 01190
    6 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
    7 Ươm giống cây lâm nghiệp 02101
    8 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 02102
    9 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 02103
    10 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 02109
    11 Khai thác gỗ 02210
    12 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
    13 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
    14 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
    15 Khai thác thuỷ sản biển 03110
    16 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    17 Khai thác đá 08101
    18 Khai thác cát, sỏi 08102
    19 Khai thác đất sét 08103
    20 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    21 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    22 Khai thác muối 08930
    23 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
    27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
    28 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
    29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
    30 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
    31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
    32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    33 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    34 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    35 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    37 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    38 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    39 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    40 Bán mô tô, xe máy 4541
    41 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    42 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    43 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    44 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    46 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    47 Bán buôn hoa và cây 46202
    48 Bán buôn động vật sống 46203
    49 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    50 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    51 Bán buôn gạo 46310
    52 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    53 Bán buôn vải 46411
    54 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    55 Bán buôn hàng may mặc 46413
    56 Bán buôn giày dép 46414
    57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    58 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    59 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    60 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    61 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    62 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    63 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    64 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    65 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    66 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    67 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    68 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    72 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    75 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    77 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    78 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    79 Bán buôn dầu thô 46612
    80 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    81 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    82 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    83 Bán buôn quặng kim loại 46621
    84 Bán buôn sắt, thép 46622
    85 Bán buôn kim loại khác 46623
    86 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    88 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    89 Bán buôn xi măng 46632
    90 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    91 Bán buôn kính xây dựng 46634
    92 Bán buôn sơn, vécni 46635
    93 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    94 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    95 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    96 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    97 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    98 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    99 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    100 Bán buôn cao su 46694
    101 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    102 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    103 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    104 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    105 Bán buôn tổng hợp 46900
    106 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    107 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    108 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    109 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    110 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    111 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    112 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    113 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    114 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    115 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    116 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    117 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    118 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    119 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    120 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    121 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    122 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    123 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    124 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    125 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    126 Vận tải đường ống 49400
    127 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    128 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    129 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    130 Vận tải hành khách hàng không 51100
    131 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    132 Bốc xếp hàng hóa 5224
    133 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    134 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    135 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    136 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    137 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    138 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    139 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    140 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    141 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    142 Bưu chính 53100
    143 Chuyển phát 53200
    144 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    145 Khách sạn 55101
    146 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    147 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    148 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    149 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    150 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    151 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    152 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    153 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    154 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
    155 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 59111
    156 Hoạt động sản xuất phim video 59112
    157 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 59113
    158 Hoạt động hậu kỳ 59120
    159 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
    160 Cho thuê xe có động cơ 7710
    161 Cho thuê ôtô 77101
    162 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    163 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    164 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    165 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    166 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    167 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    168 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    169 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    170 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    171 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    172 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    173 Cung ứng lao động tạm thời 78200
    174 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    175 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    176 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    177 Đại lý du lịch 79110
    178 Điều hành tua du lịch 79120
    179 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    180 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    181 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    182 Dịch vụ điều tra 80300
    183 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    184 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    185 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    186 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    187 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
    188 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
    189 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
    190 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
    191 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
    192 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
    193 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
    194 Dịch vụ đóng gói 82920
    195 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990