Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Công Trình Tân Phong

Mã số ĐTNT

1201601877

Ngày cấp 08-03-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Công Trình Tân Phong

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Công Trình Tân Phong

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Tiền Giang Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Ấp Hiệp Trị, Xã Phước Trung, Huyện Gò Công Đông, Tỉnh Tiền Giang

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 1201601877 / 08-03-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 08-03-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 08-03-2019
Ngày bắt đầu HĐ 3/8/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Phong Tân

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    2 Khai thác đá 08101
    3 Khai thác cát, sỏi 08102
    4 Khai thác đất sét 08103
    5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    6 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    7 Khai thác muối 08930
    8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    12 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    13 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    14 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    15 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    16 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    17 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    18 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    19 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    25 Bán buôn quặng kim loại 46621
    26 Bán buôn sắt, thép 46622
    27 Bán buôn kim loại khác 46623
    28 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    30 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    31 Bán buôn xi măng 46632
    32 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    33 Bán buôn kính xây dựng 46634
    34 Bán buôn sơn, vécni 46635
    35 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    36 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    39 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    40 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    41 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    42 Bán buôn cao su 46694
    43 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    44 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    45 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    46 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    47 Bán buôn tổng hợp 46900
    48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    50 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    51 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    52 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    53 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    54 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    55 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    56 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    57 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    58 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    59 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    60 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    61 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    62 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    63 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    64 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    65 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
    66 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
    67 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
    68 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    69 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    70 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    71 Vận tải hành khách hàng không 51100
    72 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    73 Bốc xếp hàng hóa 5224
    74 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    75 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    76 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    77 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    78 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    80 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    81 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    82 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    83 Bưu chính 53100
    84 Chuyển phát 53200
    85 Cho thuê xe có động cơ 7710
    86 Cho thuê ôtô 77101
    87 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    88 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    89 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    90 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    91 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    92 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    93 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    94 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    95 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    96 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    97 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    98 Cung ứng lao động tạm thời 78200
    99 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    100 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    101 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    102 Đại lý du lịch 79110
    103 Điều hành tua du lịch 79120
    104 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    105 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    106 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    107 Dịch vụ điều tra 80300
    108 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    109 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    110 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    111 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    112 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110