Công Ty TNHH Thương Mại Điện Máy Đức Cường

Mã số ĐTNT

0108609742

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Điện Máy Đức Cường

Tên giao dịch

Duc Cuong Machine Electric Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Quảng Minh, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108609742 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Cao Cường

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
    2 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28291
    3 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 28299
    4 Sản xuất xe có động cơ 29100
    5 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
    6 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
    7 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
    8 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
    9 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
    10 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
    11 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
    12 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
    13 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
    14 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
    15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    17 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    20 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    23 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    24 Bán buôn xi măng 46632
    25 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    26 Bán buôn kính xây dựng 46634
    27 Bán buôn sơn, vécni 46635
    28 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    29 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    32 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    33 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    34 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    35 Bán buôn cao su 46694
    36 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    37 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    38 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    39 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    40 Bán buôn tổng hợp 46900
    41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    43 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    44 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    45 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    46 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    47 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    48 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    52 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    53 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    54 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    56 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    57 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    59 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640