Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Vũ Bình Sơn

Mã số ĐTNT

4601534691

Ngày cấp 28-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Vũ Bình Sơn

Tên giao dịch

Hoang Vu Binh Son Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Thái Nguyên Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

xóm Tân Tiến, Xã Bình Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 4601534691 / 28-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 28-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 28-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/28/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Phạm Văn Đoàn

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
    2 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
    3 Bảo quản gỗ 16102
    4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
    5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
    6 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
    7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
    12 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
    13 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
    14 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
    15 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
    16 Sản xuất nhạc cụ 32200
    17 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
    18 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
    19 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    20 Đại lý 46101
    21 Môi giới 46102
    22 Đấu giá 46103
    23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    24 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    25 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    26 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    27 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    28 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    29 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    30 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    31 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    37 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    38 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    39 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    40 Bán buôn cao su 46694
    41 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    42 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    43 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    44 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    45 Bán buôn tổng hợp 46900
    46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    49 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    50 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    51 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    53 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    54 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    55 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    56 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    57 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    58 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    59 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    60 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    61 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    62 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    63 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    64 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    65 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    66 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    67 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    68 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    69 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    70 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    73 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    74 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    75 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    76 Vận tải đường ống 49400