Công Ty TNHH Thương Mại Hsm Pharma

Mã số ĐTNT

2901969957

Ngày cấp 29-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Hsm Pharma

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Thương Mại Hsm Pharma

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nghệ An Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 136A – Đường Nguyễn Đức Cảnh , Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2901969957 / 29-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 29-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 29-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/29/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Mai Hiên

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
    2 Sản xuất mỹ phẩm 20231
    3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
    4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
    5 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
    6 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
    7 Sản xuất thuốc các loại 21001
    8 Sản xuất hoá dược và dược liệu 21002
    9 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
    10 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
    11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
    12 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
    13 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
    14 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
    15 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
    16 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
    17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
    18 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
    19 Sản xuất đồng hồ 26520
    20 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
    21 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
    22 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
    23 Bán buôn thực phẩm 4632
    24 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    25 Bán buôn thủy sản 46322
    26 Bán buôn rau, quả 46323
    27 Bán buôn cà phê 46324
    28 Bán buôn chè 46325
    29 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    30 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    32 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    33 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    34 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    35 Bán buôn cao su 46694
    36 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    37 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    38 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    39 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    40 Bán buôn tổng hợp 46900
    41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    42 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    43 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    44 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    45 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    46 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    47 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    49 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    50 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    51 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    52 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    53 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
    54 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    55 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    57 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    58 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    59 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    60 Vận tải đường ống 49400
    61 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    62 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    63 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    64 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    65 Dịch vụ ăn uống khác 56290