Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Và Xuất Nhập Khẩu Hồng Anh

Mã số ĐTNT

0108608932

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Và Xuất Nhập Khẩu Hồng Anh

Tên giao dịch

Hong Anh General Commercial And Import Export Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 4, ngách 69 ngõ 521 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108608932 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hoàng Văn Ước

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    2 Đại lý 46101
    3 Môi giới 46102
    4 Đấu giá 46103
    5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    7 Bán buôn hoa và cây 46202
    8 Bán buôn động vật sống 46203
    9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    11 Bán buôn gạo 46310
    12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    13 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    14 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    15 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    16 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    17 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    18 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    19 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    20 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    27 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    30 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    33 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    34 Bán buôn xi măng 46632
    35 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    36 Bán buôn kính xây dựng 46634
    37 Bán buôn sơn, vécni 46635
    38 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    39 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    42 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    43 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    44 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    45 Bán buôn cao su 46694
    46 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    47 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    48 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    49 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    50 Bán buôn tổng hợp 46900
    51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    52 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    53 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    54 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    55 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    56 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    58 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    59 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    61 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    62 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    63 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    64 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    65 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    66 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    67 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    70 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    71 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    72 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    74 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    75 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    76 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    77 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    78 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    79 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    80 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    81 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    82 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    83 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    84 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    85 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    86 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    87 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    88 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    89 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    91 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    92 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    93 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    94 Vận tải đường ống 49400
    95 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
    96 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
    97 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
    98 Hoạt động thú y 75000
    99 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    100 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    101 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    102 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    103 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    104 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    105 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    106 Cung ứng lao động tạm thời 78200