Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ánh Sáng Xanh

Mã số ĐTNT

0901050856

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ánh Sáng Xanh

Tên giao dịch

Green Light Service And Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hưng Yên Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Khách, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0901050856 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Dương Văn Giáp

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    2 Đại lý 46101
    3 Môi giới 46102
    4 Đấu giá 46103
    5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    7 Bán buôn hoa và cây 46202
    8 Bán buôn động vật sống 46203
    9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    11 Bán buôn gạo 46310
    12 Bán buôn thực phẩm 4632
    13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    14 Bán buôn thủy sản 46322
    15 Bán buôn rau, quả 46323
    16 Bán buôn cà phê 46324
    17 Bán buôn chè 46325
    18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    19 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    20 Bán buôn đồ uống 4633
    21 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    22 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    25 Bán buôn vải 46411
    26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    27 Bán buôn hàng may mặc 46413
    28 Bán buôn giày dép 46414
    29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    49 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    50 Bán buôn quặng kim loại 46621
    51 Bán buôn sắt, thép 46622
    52 Bán buôn kim loại khác 46623
    53 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    55 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    56 Bán buôn xi măng 46632
    57 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    58 Bán buôn kính xây dựng 46634
    59 Bán buôn sơn, vécni 46635
    60 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    61 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    63 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    64 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    65 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    66 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    67 Bán buôn cao su 46694
    68 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    69 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    70 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    71 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    72 Bán buôn tổng hợp 46900
    73 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    74 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    75 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    76 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    77 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    78 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    79 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    80 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    81 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    82 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    83 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    84 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    85 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    86 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    88 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    89 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    90 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    91 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    92 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    93 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    94 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    95 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    96 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    97 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    98 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    99 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    100 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    101 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    104 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    105 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    106 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    107 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    108 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    109 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    110 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    111 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    112 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    113 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    114 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    115 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    116 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    117 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    118 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
    119 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
    120 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
    121 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
    122 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
    123 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
    124 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
    125 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
    126 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
    127 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
    128 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
    129 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    130 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    131 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    132 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    133 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    134 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    135 Vận tải đường ống 49400
    136 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    137 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    138 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    139 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    140 Bưu chính 53100
    141 Chuyển phát 53200
    142 Cho thuê xe có động cơ 7710
    143 Cho thuê ôtô 77101
    144 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    145 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    146 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    147 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    148 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    149 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    150 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    151 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    152 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    153 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    154 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    155 Cung ứng lao động tạm thời 78200
    156 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    157 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    158 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    159 Đại lý du lịch 79110
    160 Điều hành tua du lịch 79120
    161 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    162 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    163 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    164 Dịch vụ điều tra 80300
    165 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    166 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    167 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    168 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    169 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110