Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Atd

Mã số ĐTNT

2901971152

Ngày cấp 22-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Atd

Tên giao dịch

Atd Commerce And Service Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nghệ An Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 94, Đường Nguyễn Đức Đạt, Khối 10, Phường Bến Thủy, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2901971152 / 22-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 22-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 22-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/22/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Quang Ánh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
    2 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
    3 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
    4 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
    5 Khai thác và thu gom than cứng 05100
    6 Khai thác và thu gom than non 05200
    7 Khai thác dầu thô 06100
    8 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
    9 Khai thác quặng sắt 07100
    10 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
    11 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
    12 Khai thác quặng bôxít 07221
    13 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 07229
    14 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
    15 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
    16 Khai thác đá 08101
    17 Khai thác cát, sỏi 08102
    18 Khai thác đất sét 08103
    19 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
    20 Khai thác và thu gom than bùn 08920
    21 Khai thác muối 08930
    22 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
    23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
    24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
    25 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
    26 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
    27 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
    28 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
    29 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
    30 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
    31 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
    32 Sản xuất plastic nguyên sinh 20131
    33 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20132
    34 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
    35 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
    36 Sản xuất xi măng 23941
    37 Sản xuất vôi 23942
    38 Sản xuất thạch cao 23943
    39 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
    40 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
    41 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
    42 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
    43 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
    44 Đúc sắt thép 24310
    45 Đúc kim loại màu 24320
    46 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
    47 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
    48 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
    49 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
    50 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
    51 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
    52 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
    53 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    54 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    55 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    56 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    57 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    58 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    59 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    60 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    61 Bán mô tô, xe máy 4541
    62 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    63 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    64 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    65 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    66 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    67 Đại lý 46101
    68 Môi giới 46102
    69 Đấu giá 46103
    70 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    71 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    72 Bán buôn hoa và cây 46202
    73 Bán buôn động vật sống 46203
    74 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    75 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    76 Bán buôn gạo 46310
    77 Bán buôn thực phẩm 4632
    78 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    79 Bán buôn thủy sản 46322
    80 Bán buôn rau, quả 46323
    81 Bán buôn cà phê 46324
    82 Bán buôn chè 46325
    83 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    84 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    85 Bán buôn đồ uống 4633
    86 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    87 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    88 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    89 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    90 Bán buôn vải 46411
    91 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    92 Bán buôn hàng may mặc 46413
    93 Bán buôn giày dép 46414
    94 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    95 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    96 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    97 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    98 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    99 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    100 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    101 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    102 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    103 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    104 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    105 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    107 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    108 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    109 Bán buôn dầu thô 46612
    110 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    111 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    112 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    113 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    114 Bán buôn xi măng 46632
    115 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    116 Bán buôn kính xây dựng 46634
    117 Bán buôn sơn, vécni 46635
    118 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    119 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    120 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    121 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    122 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    123 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    124 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    125 Bán buôn cao su 46694
    126 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    127 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    128 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    129 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    130 Bán buôn tổng hợp 46900
    131 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    132 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    133 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    134 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    135 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    136 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    137 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    138 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    139 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    140 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    141 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    142 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    143 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    144 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    145 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    146 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    147 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    148 Vận tải đường ống 49400
    149 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
    150 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
    151 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
    152 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
    153 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
    154 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
    155 Vận tải hành khách hàng không 51100
    156 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
    157 Bốc xếp hàng hóa 5224
    158 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    159 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    160 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    161 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    162 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    163 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    164 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    165 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    166 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    167 Bưu chính 53100
    168 Chuyển phát 53200
    169 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
    170 Khách sạn 55101
    171 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
    172 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
    173 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
    174 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    175 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    176 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    177 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    178 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    179 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
    180 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
    181 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
    182 Xuất bản sách 58110
    183 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
    184 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
    185 Hoạt động xuất bản khác 58190
    186 Xuất bản phần mềm 58200
    187 Cho thuê xe có động cơ 7710
    188 Cho thuê ôtô 77101
    189 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    190 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    191 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    192 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290