Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cường Tư

Mã số ĐTNT

0901050711

Ngày cấp 01-02-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cường Tư

Tên giao dịch

Cuong Tu Trading And Service Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hưng Yên Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Đường 179, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0901050711 / 01-02-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01-02-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01-02-2019
Ngày bắt đầu HĐ 2/1/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Cường

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
    2 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
    3 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
    4 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
    5 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
    6 Bảo quản gỗ 16102
    7 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
    8 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
    9 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
    10 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
    11 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
    12 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
    13 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
    14 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
    15 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 20221
    16 Sản xuất mực in 20222
    17 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
    18 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
    19 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
    20 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
    21 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
    22 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
    23 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
    24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
    25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
    26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
    27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
    28 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    29 Đại lý 46101
    30 Môi giới 46102
    31 Đấu giá 46103
    32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    33 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    34 Bán buôn hoa và cây 46202
    35 Bán buôn động vật sống 46203
    36 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    38 Bán buôn gạo 46310
    39 Bán buôn thực phẩm 4632
    40 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    41 Bán buôn thủy sản 46322
    42 Bán buôn rau, quả 46323
    43 Bán buôn cà phê 46324
    44 Bán buôn chè 46325
    45 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    46 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    47 Bán buôn đồ uống 4633
    48 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    49 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    50 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    51 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    52 Bán buôn vải 46411
    53 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    54 Bán buôn hàng may mặc 46413
    55 Bán buôn giày dép 46414
    56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    57 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    58 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    59 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    60 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    61 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    62 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    63 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    64 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    65 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    66 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    67 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    71 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    74 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    76 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    77 Bán buôn quặng kim loại 46621
    78 Bán buôn sắt, thép 46622
    79 Bán buôn kim loại khác 46623
    80 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    82 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    83 Bán buôn xi măng 46632
    84 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    85 Bán buôn kính xây dựng 46634
    86 Bán buôn sơn, vécni 46635
    87 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    88 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    89 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    90 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    91 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    92 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    93 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    94 Bán buôn cao su 46694
    95 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    96 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    97 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    98 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    99 Bán buôn tổng hợp 46900
    100 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    101 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    102 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    103 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    104 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    105 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    106 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    107 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    108 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    109 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    110 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    111 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    112 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    114 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    115 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    116 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    117 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    118 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    119 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    120 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    121 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    122 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    123 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    124 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    125 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    126 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    127 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    128 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
    129 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
    130 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
    131 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
    132 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
    133 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
    134 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
    135 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
    136 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
    137 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
    138 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
    139 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
    140 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
    141 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
    142 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
    143 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
    144 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
    145 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
    146 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
    147 Vận tải đường ống 49400
    148 Bốc xếp hàng hóa 5224
    149 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
    150 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
    151 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
    152 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
    153 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
    154 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
    155 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
    156 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
    157 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
    158 Bưu chính 53100
    159 Chuyển phát 53200
    160 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
    161 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
    162 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
    163 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) 56210
    164 Dịch vụ ăn uống khác 56290
    165 Cho thuê xe có động cơ 7710
    166 Cho thuê ôtô 77101
    167 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
    168 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
    169 Cho thuê băng, đĩa video 77220
    170 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
    171 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
    172 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
    173 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
    174 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
    175 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
    176 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
    177 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
    178 Cung ứng lao động tạm thời 78200