Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nhật Việt Jbt

Mã số ĐTNT

0108608851

Ngày cấp 31-01-2019 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nhật Việt Jbt

Tên giao dịch

Jbt Viet Nhat Service And Trading Company Limited

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Hà Nội Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Tầng 2 Số nhà N0512, Khu tái định cư, Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 0108608851 / 31-01-2019 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-01-2019 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-01-2019
Ngày bắt đầu HĐ 1/31/2019 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Bắc

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cung ứng và quản lý nguồn lao động Loại thuế phải nộp
    STT Tên ngành Mã ngành
    1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
    2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
    3 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
    4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
    5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
    6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45131
    7 Đại lý xe có động cơ khác 45139
    8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
    9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
    10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
    11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
    12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
    13 Bán mô tô, xe máy 4541
    14 Bán buôn mô tô, xe máy 45411
    15 Bán lẻ mô tô, xe máy 45412
    16 Đại lý mô tô, xe máy 45413
    17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
    18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
    19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
    20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45432
    21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45433
    22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
    23 Đại lý 46101
    24 Môi giới 46102
    25 Đấu giá 46103
    26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
    27 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
    28 Bán buôn hoa và cây 46202
    29 Bán buôn động vật sống 46203
    30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
    31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
    32 Bán buôn gạo 46310
    33 Bán buôn thực phẩm 4632
    34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
    35 Bán buôn thủy sản 46322
    36 Bán buôn rau, quả 46323
    37 Bán buôn cà phê 46324
    38 Bán buôn chè 46325
    39 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
    40 Bán buôn thực phẩm khác 46329
    41 Bán buôn đồ uống 4633
    42 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
    43 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
    44 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
    45 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
    46 Bán buôn vải 46411
    47 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
    48 Bán buôn hàng may mặc 46413
    49 Bán buôn giày dép 46414
    50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
    51 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
    52 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
    53 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
    54 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
    55 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
    56 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
    57 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
    58 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
    59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
    60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
    61 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
    62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
    63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
    64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
    65 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
    66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
    67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
    68 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
    69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
    70 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
    71 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
    72 Bán buôn dầu thô 46612
    73 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
    74 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
    75 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
    76 Bán buôn quặng kim loại 46621
    77 Bán buôn sắt, thép 46622
    78 Bán buôn kim loại khác 46623
    79 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
    80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
    81 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
    82 Bán buôn xi măng 46632
    83 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
    84 Bán buôn kính xây dựng 46634
    85 Bán buôn sơn, vécni 46635
    86 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
    87 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
    88 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
    89 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
    90 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
    91 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
    92 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
    93 Bán buôn cao su 46694
    94 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
    95 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
    96 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
    97 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
    98 Bán buôn tổng hợp 46900
    99 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
    100 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
    101 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
    102 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
    103 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
    104 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
    105 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
    106 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
    107 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
    108 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
    109 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
    110 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
    111 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
    112 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
    113 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
    114 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
    115 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
    116 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
    117 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
    118 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
    119 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
    120 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
    121 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
    122 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
    123 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
    124 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
    125 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
    126 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
    127 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
    128 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
    129 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
    130 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
    131 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
    132 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
    133 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
    134 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
    135 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
    136 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
    137 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
    138 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
    139 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
    140 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
    141 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
    142 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
    143 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
    144 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
    145 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
    146 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
    147 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
    148 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
    149 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 47811
    150 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 47812
    151 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 47813
    152 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 47814
    153 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
    154 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
    155 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
    156 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
    157 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
    158 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 78301
    159 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
    160 Đại lý du lịch 79110
    161 Điều hành tua du lịch 79120
    162 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
    163 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
    164 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
    165 Dịch vụ điều tra 80300
    166 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
    167 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
    168 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
    169 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
    170 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110